Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

シアネート

シアネート (cyanate) とは、シアン酸の塩のこと。もしくは、シアン酸のエステルのこと。シアナートとも呼ばれる。 シアン酸塩は一般式を Mn(O-C≡N)m と表される。[O-C≡N]− はシアネートアニオン (もしくは単にシアネートとも)と呼ばれる1価のアニオンで、以下のような共鳴式を持つ。

Từ liên quan

アンビデント

アンビデント配位子とは、構造中の2種類以上の原子から配位結合を形成しうる配位子をいう。両座配位子とも訳される。NO2(ニトロとニトリト)、OCN-(シアネートとイソシアネート)、SCN-(チオシアネートとイソチオシアネート)などの例があり、結合する原子によって連結異性体を形成しうる。 結合している原子の位置を明確にするために、 Denticity

結合異性体

isomer)は異性体の一種であり、同一の組成をもつが金属と配位子との間の結合がことなる錯体をいう。 結合異性をしめす典型的な配位子には以下のようなものがある。 チオシアネート SCN− – イソチオシアネート, NCS− セレノシアネート SeCN− – イソセレノシアネート, NCSe− 亜硝酸イオン NO− 2 亜硫酸イオン