Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

シグモイド

シグモイド(英: sigmoid)とは、ギリシア文字シグマ (σ) の語末形(ς)に似た形のこと。S字形ともいう。 特に各種グラフに現れるシグモイド曲線 (英: sigmoid curve) を指す。このようなグラフは個体群増加や、ある閾値以上で起きる反応(例えば急性毒性試験での死亡率)などに見られる。

Từ liên quan

活性化関数

_{i=1}^{m}w_{i}x_{i}+b\right)} 古典的にはステップ関数が提案された。他にもいろいろと考えることはできる。1986年のバックプロパゲーションの発表以降はシグモイド関数が最も一般的だった。現在はReLU(ランプ関数)の方が良いと言われる。活性化関数は単調増加関数が使われる事が多い。必ずしもそうしなければいけ

ゴンペルツ関数

A 0 G t + log ⁡ M 0 {\displaystyle \log m(t)=A_{0}G_{t}+\log M_{0}} ここで、 m(t);年齢t での死亡率 A0 ;傾き Gt ;年齢 M0 ;初期死亡率 (0歳の仮想死亡率) である。 シグモイド関数 信頼度成長曲線 表示 編集

シグモイド関数

シグモイド関数(シグモイドかんすう、英: sigmoid function)は、次の式 ς a ( x ) = 1 1 + e − a x = tanh ⁡ ( a x / 2 ) + 1 2 {\displaystyle \varsigma _{a}(x)={\frac {1}{1+e^{-ax}}}={\frac