Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

シロキサン

siloxane)化合物は概ね安定である。 ジシロキサン H3SiOSiH3 沸点-15.2℃、無色・無臭の発煙性ガス。酸素と激しく反応し、常温でも爆発する 1,1,3,3-テトラメチルジシロキサン (CH3)2HSiOSiH(CH3)2 沸点71℃、引火性が高く蒸気は爆発性を持つ(危険物) ヘキサメチルジシロキサン (CH3)3SiOSi(CH3)3

Từ liên quan

環状シロキサン

。吸着や洗浄による除去技術が実用化されているが、バイオガス利用上のコストアップ要因となっている。そのほか、燃料電池の隔膜を傷めるおそれもある。 石油ファンヒーターへの障害 空気中に拡散したシロキサンが燃焼部にシリコーン酸化物として付着し点火ミス、途中消火、異常燃焼検知などの異常を発生させる。 ^ ファンヒーター

ジメチルポリシロキサン

ジメチルポリシロキサン(dimethylpolysiloxane)は、シリコーンの一種。ポリジメチルシロキサン(PDMS)やジメチコン(Dimeticone、Dimethicone)とも呼ばれる。 特に工学的利用の場合、PDMSと呼ばれることが多い。 透明で、不活性、非毒性、不燃性であり、表面張力