Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

シール

niêm phong; giấy mặt sau có chất dính

Gợi ý

Xem thêm

シール材

vật liệu dán những chỗ rò rĩ nước hay rò rĩ không khí

シール装置

dụng cụ cặp chì; kìm cặp chì

シール/固定

dán/ cố định

シール部品

phụ kiện tem; mác

シール容器

hộp đựng; bảo quản đồ ăn

Chi tiết từ

シール

「シール」
danh từ
niêm phong
giấy mặt sau có chất dính
Mazii Dict
Ví dụ:
 シshi ー- ルruかなぐ金具kanagu
linh kiện niêm phong