Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ジェット機

máy bay phản lực

Gợi ý

Xem thêm

ジャンボジェット機

boeing 747- máy bay cỡ lớn của mỹ

ジェット

phản lực; sự phun mạnh

ジェット推進

lực đẩy phản lực

ジェット燃料

tia nạp nhiên liệu

ジェット気流

dòng tia

Chi tiết từ

ジェット機

「ジェットき」
danh từ
máy bay phản lực
Mazii Dict
Ví dụ:
ジェット機に給油する
Cung cấp dầu cho máy bay phản lực
ジェット機の騒音が彼らの耳を痛めた
Tiếng máy bay phản lực đã làm tai anh ấy đau.
燃料を満載したジェット機
Chiếc máy bay phản lực đã chở đầy ắp nhiên liệu .