Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

スカラブ

[スカラブ]
〖scarab〗
古代エジプトの甲虫形の護符。 主に石製で, 装身具として用いるほか, 指輪にして死者の手にはめたり, ミイラの胸の上に置いたりした。 スカラベ。

Từ liên quan

HOYOスカラブFC

HOYOスカラブFC(ホウヨウスカラブエフシー)は、2013年にプレナスチャレンジリーグに所属した大分県大分市をホームタウンとする女子サッカークラブ。愛称はスカラブ。 1998年、チームの前身であるスカラブジュニアを発足。 2005年、九州女子サッカーリーグ入替戦にて福岡ファーストレディーイレブン

スタウト・スカラブ

スタウト・スカラブ(Stout Scarab)は、ウィリアム・ブッシュネル・スタウト (William Bushnell Stout) により設計され、スタウト技術研究所 (Stout Engineering Laboratories) と後にデトロイトのスタウト・モーターカー (Stout Motor