Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

スケープ

スケープ  (scape)  スケープは以下を参照。 触覚の最初の部分(基底)や産卵鶏の目玉などの、突出した昆虫器官の基底の「茎」部分。 雌クモの外性器構造の指のような付属物。 花茎、花茎の一部。 ニンニクの鱗茎、ニンニクの食用で未熟な開花部。 ゲシュタルト=全体性やシステムの意。 景色や眺め。 エスケープ(曖昧さ回避)。

Từ liên quan

碧のスケープ

scape アネモイ ~album mix~ 8枚目のシングル。TVアニメ「空を見上げる少女の瞳に映る世界」オープニング主題歌。 碧色の空 Gebiet ~album mix~ TVアニメ「空を見上げる少女の瞳に映る世界」イメージソング。 elekto 7枚目のシングル「リフレクティア」のカップリング曲。