Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ソケット

đui; ống nối; khớp nối; ổ cắm mạng; ổ cắm

Gợi ý

Xem thêm

ソケット/ソケットレンチ

ốc vít/đầu vít ốc

ソケットレンチ用ソケット

đầu tuýp

ソケット/ソケットレンチ関連品

các sản phẩm liên quan đến ổ cắm/đầu vặn ổ cắm

ソケット/ソケットレンチ付属品

dụng cụ kèm theo ổ cắm/ổ cắm lục giác

ソケット/ソケットレンチ用部品

dụng cụ cho ổ cắm/đầu ổ cắm và chìa vặn ổ cắm

Chi tiết từ

ソケット

「ソケット」
danh từ
đui, ống nối, khớp nối
ổ cắm mạng
ổ cắm
Mazii Dict