Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ソフト化

chuyển từ sản xuất sang nền kinh tế dựa trên thông tin và dịch vụ; làm mềm; phát hành trên video gia đình; mềm hóa; chuyển từ chú trọng sản xuất sang chú trọng; thúc đẩy nhóm ngành dịch vụ; thông tin

Gợi ý

Xem thêm

ソフト

phần mềm; mềm; nhẹ

ソフト面

khả năng tư duy và sáng tạo

PCソフト

phần mềm máy tính cá nhân

DVDソフト

đĩa dvd

ソフトSA

soft sa

Chi tiết từ

ソフト化

「ソフトか」
danh từ, động từ suru
chuyển từ sản xuất sang nền kinh tế dựa trên thông tin và dịch vụ
làm mềm
phát hành (ví dụ: phim) trên video gia đình (ví dụ: DVD, BD, VHS)
(kinh tế) mềm hóa
(kinh tế) chuyển từ chú trọng sản xuất sang chú trọng, thúc đẩy nhóm ngành dịch vụ, thông tin
Mazii Dict