Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ソリスト

[ソリスト]
〖(フランス) soliste〗
(1)独唱者。 独奏者。
(2)バレエのソロを踊る踊り手。 第一舞踏手。

Từ liên quan

モウソリスト

『モウソリスト』は、2013年10月16日から2014年9月17日までフジテレビで放送されていた深夜バラエティ番組。 『百識王』が新メンバーを迎えリニューアル。「妄想を具体化したい」をコンセプトに、さまざまな「妄想」で遊んだりチャレンジする番組。 井ノ原快彦(20th Century) 戸塚祥太(A

路上のソリスト

『路上のソリスト』(原題:The Soloist)は、2009年のアメリカ映画。『ロサンゼルス・タイムズ』紙の記者スティーヴ・ロペス(英語版)がホームレスの音楽家ナサニエル・エアーズ(英語版)との交流を綴った連載コラムを映画化。 『ロサンゼルス・タイムズ』紙にてコラム「西の視点(ポインツ・ウエスト