Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

タオル

khăn tay; khăn; khăn bông; khăn mặt

Gợi ý

Xem thêm

タオル棚

kệ treo khăn

タオル地

vải bông xù

タオル掛け

giá treo khăn; móc treo khăn tắm

タオルを投げる

hết thuốc chữa; bó tay

圧縮タオル

khăn nén

Chi tiết từ

タオル

「タオル」
danh từ
khăn tay
khăn
khăn bông
khăn mặt.
Mazii Dict
Ví dụ:
 タta オo ルru をwoと取to ってtte きki てte 。.
Đi lấy khăn tắm.
 タta オo ルru をwo もmo うu 11まい枚mai おoも持mo ちchi しshi まma すsu 。.
Tôi sẽ mang thêm một chiếc khăn nữa.
 タta オo ルru のno ほho こko りri をwoはら払hara いi なna さsa いi 。.
Lắc khăn tắm.
 タta オo ルru でdeかお顔kao をwo ふfu きki なna さsa いi 。.
Lau khô mặt bằng khăn.