Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

タッチ

sư chạm; sờ vào; va chạm

Gợi ý

Xem thêm

タッチの差

sự khác biệt nhỏ

油絵タッチ

nét cọ sơn dầu; phong cách nét vẽ sơn dầu

タッチペン

bút cảm ứng

タッチタイプ

chạm vào gõ

タッチスイッチ

công tắc chạm

Chi tiết từ

タッチ

「タッチ」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố, động từ suru
sư chạm; sờ vào; va chạm
Mazii Dict
Ví dụ:
〜 スクリーン
màn hình máy vi tính chỉ cần chạm vào là bấm số, lệnh... được (máy rút tiền tự động, máy photocopy...) .