Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

タブロー

[タブロー]
〖(フランス) tableau〗
(1)習作に対して完成した作品。
⇔ エチュード
(2)壁画や彫刻に対して, カンバスや板に描(カ)かれ, 額縁に納められ持ち運び可能な絵。

Từ liên quan

タブローの方法

タブローの方法(英 tableau method)とは、真理の木(truth tree)あるいは意味論的タブロー(semantic tableau)または分析タブロー(analytic tableau)と呼ばれるものを用いて、論証の妥当性や、論理式が矛盾しているかやトートロジーであるかを機械的に調べる判定手続き(decision

オーケストラのための2つのタブロー'65

jp/pid/2258619/1/13.  ^ 間宮, 芳生『Deux tableaux : pour orchestre '65』Nippon Hoso Shuppan Kyokai、1975年。https://ci.nii.ac.jp/ncid/BA25831365。  ^ 松村禎三作曲, Michio