Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

タブン

内に吸収され痙攣や呼吸困難など様々な症状に陥る。「タブン」という名称は、タブンがドイツ軍の制式兵器として採用される以前、Le-100という名称で研究されていた際に、Le-100の効果を検討する会議に出席したあるドイツ軍人がその毒性の強さに「これはタブーだ」とコメントしたことによる。

Từ liên quan

タブン (ウイグル人)

人、貸廉吏銀、其子銭不能償者、焚其券。農不克耕、亦与之牛、比歳告稔、民用以饒。庚寅、詔益中山・平定・平原隷行省。甲午、盗李仙・趙小哥等作乱、塔本止誅首悪、宥其詿誤」 ^ 『元史』巻124列伝11塔本伝,「癸卯立春日、宴群僚、帰而疾作、遂卒。是夕星隕、隠隠有声。遺命葬以紙衣瓦棺。贈推誠定遠佐運功臣・太