Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ターバン

[ターバン]
〖turban〗
(1)インド人やイスラム教徒の男性が頭に巻く布。
(2){(1)}を巻いた形の婦人帽。

Từ liên quan

マット・ターバン

相手が長座状態になったら自ら助走し相手の顔面に目掛けて決めるランニング・ニーキック。 ラウンドハウスキック スピンキック 後ろ回し蹴り。 川田のそれは回転しながら斜めに倒れこむようにして蹴り足を高く上げ、脹脛から先で相手の胸部から顔面にかけて狙う独特のものである。 コークスクリュー・ネックブリーカー