Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ダマスク

[ダマスク]
〖damask〗
緞子(ドンス)の一。 繻子(シユス)の織り地に大形の紋様を織り出したもの。 古代中国の錦がヨーロッパに伝わったもの。

Từ liên quan

ロサ・ダマスケナ

この雑種は2つの種類に分けている 夏ダマスク (R. × damascena nothovar. damascena):花期が短くて夏のみ。 冬ダマスク (R. × damascena nothovar. semperflorens (Duhamel) Rowley):花期がより長くて秋まで。それ以外に夏ダマスクとは見分けがつかない。

ダマスク織

ダマスク織 (英語: Damask アラビア語: دمسق‎)とは、裏地のある絹、綿、リンネル、羊毛の合成繊維の衣服・織物で、 織り方にパターン化された模様を伴うものである。一本の経糸と緯糸から織られ、通常は経糸で模様を織り、緯糸で素地を織る。ツイル・ダマスクは綾織りで織