Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ダム

dặn; đập; đập nước; đập ngăn sông

Gợi ý

Xem thêm

ダムダム弾

đạn đumđum

ダム湖

hồ đập

ダム端末

trạm đầu cuối câm

ダム放流

xả đập

ダム放流水

xả nước từ đập

Chi tiết từ

ダム

「ダム」
dặn
đập
đập nước; đập ngăn sông
Mazii Dict
Ví dụ:
 ダda ムmuけんせつけいかく建設計画kensetsukeikaku
dự án xây dựng đập nước
 ダda ムmuけんせつ建設kensetsu
xây dựng đập nước
 ダda ムmu がgaけっかい決壊kekkai しshi てte 、,かわしも川下kawashimo のnoむら村mura はhaみずびた水浸mizubita しshi にni なna ったtta
Khi con đập bị vỡ, những ngôi làng ở khu vực hạ lưu đã bị chìm trong nước lũ.
 ダda ムmuけんせつけいかく建設計画kensetsukeikaku
dự án xây dựng đập nước
 ダda ムmuちいき地域chiiki
khu vực đập nước
 ダda ムmuかんりそうち管理装置kanrisouchi
thiết bị quản lý đập