Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ダメる

im đi

Gợi ý

Xem thêm

ダメ男

kẻ xấu; đồ tồi

ダメ女

cô gái vô dụng; kém cỏi

ダメ出し

đánh giá ai đó; tìm lỗi ai đó trong công việc

ダメ押し

nắm chắc phần thắng

ダメ人間

vô tích sự; người vô dụng của xã hội

Chi tiết từ

ダメる

「ダメる」
thán từ, tiếng lóng
Im đi!
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa いi つtsu うu るru さsa いi なna 、, ダda メme っとtto けke !!
Thằng đó ồn ào thật, bảo nó im đi!