Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

チャンク

ワーキングメモリ#ワーキングメモリの容量参照。 チャンク (情報)(英語版) - 各種のファイル形式で内部的に用いられている情報の塊。 チャンキング - チャンク化の意。ある塊をより小さな塊に断片化する、あるいは逆に細片を大きな塊にまとめること。 考古学で、発掘された角礫状の石器素材

Từ liên quan

モーク・チャンク・スイッチバック鉄道

Mauch Chunk Switchback Railway)、初期にはモーク・チャンク鉄道(Mauch Chunk Railroad)、モーク・チャンク・サミット・ヒル・アンド・スイッチバック鉄道(Mauch Chunk, Summit Hill and Switchback