Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

チュチュ

チュチュ(tutu、chuchu) チュチュ (バレエ) - バレエの衣装。 チュチュ (お笑いコンビ) - 吉本興業大阪本社所属のお笑いコンビ。 ChuChu - 小学館の漫画雑誌。 Chu Chu - moumoonの曲。 Chu Chu / HellO - 西内まりやのシングル。 架空のキャラクター名

Từ liên quan

チュチュール

クエ・チュチュール(インドネシア語:kue cucur)あるいはカノムファックブア(タイ語:ขนมฝักบัว、発音は[kʰā. nǒm fàk būa̯])とは、インドネシアの伝統的な菓子の一種。インドネシアやマレーシア、タイ南部、シンガポールなどの東南アジアの一部で一般的である。インドネシアでは

チュチュ (バレエ)

たレオタード・チュチュ(Leotard tutu)もあるが、やはり主にレッスン用で本格的な演目において使われる事はない。 チュチュのボディス(Bodice)には、6枚ないし15枚の生地のパネルを用いられる。これらのうちのいくつかは、斜めに裁たれるため、生地にいくらか伸張性が与えられる