Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

チンチラ

[チンチラ]
〖chinchilla〗
(1)チンチラ科の齧歯(ゲツシ)類。 頭胴長25~38センチメートルほど。 尾はふさ状で体形はリスに似るが, 目と耳は大きく, 四肢は短い。 草食性。 体毛は青灰色で柔らかく, 毛皮は最高級品の一つ。 南アメリカのアンデスの高山地帯に分布。 毛皮用に家畜化も行われている。 毛糸ネズミ。
(2)〔(1)と同じような被毛をもつことから〕
ペルシャ{(2)}のうち, 主に白い被毛の先に薄黒く色が付いた品種。

Từ liên quan

チンチラ科

チンチラ科(Chinchillidae)は齧歯目ヤマアラシ形亜目テンジクネズミ型類に属す科。 川田ほか(2018)による。 チンチラ科 Chinchillidae チンチラ属 Chinchilla チンチラ Chinchilla chinchilla オナガチンチラ Chinchilla lanigera

テンジクネズミ形類

チンチラ上科 Chinchilloidea †Borikenomys - incertae sedis †Maquiamys - incertae sedis †Tsaphanomys - incertae sedis チンチラ科 Chinchillidae – チンチラ、ビスカーチャ チンチラネズミ科

チンチラ (ネコ)

性格は、おっとりだが、繊細なところもあるものが多いとされている[誰によって?]。 チンチラシルバー チンチラ全身 犬と戯れるチンチラ チンチラシルバーにグルーミングするチンチラゴールデン(それぞれメスとオス) ^ 犬&猫:ペットの品種がわかる事典の解説『チンチラ』 - コトバンク 表示 編集