Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ツバメ

chim én

Gợi ý

Xem thêm

ツバメ科

họ én; họ nhạn; họ hirundinidae

ツバメの巣

tổ yến; yến sào

ツバメウオ属

platax

Chi tiết từ

ツバメ

「ツバメ」
danh từ
chim én.
Mazii Dict
Ví dụ:
 ツtsu バba メme はhaなつ夏natsu のnoまえぶ前触maebu れre だda 。.
Chim én báo hiệu mùa hè đến.
 ツtsu バba メme がgaと飛to ぶbu
chim én bay
 ツtsu バba メme はhaはる春haru にniはい入hai ったttaきざ兆kiza しshi とto すsu るru
Chim én được coi là tín hiệu của mùa xuân