Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ティールーム

[ティールーム]
〖tearoom〗
喫茶室(キツサシツ)。 喫茶店。

Từ liên quan

猫と紳士のティールーム

[脚注の使い方] ^ 価格を設定した瀧自身も、採算度外視であるという自覚がある。兄から赤字になると心配された。 ^ 着香茶。花や果実、香料などを用いて茶葉に香りを添加したもの。 ^ 移香茶。茶葉に花や果実、香辛料などを混ぜてその香りを茶葉に吸収させたもの。 ^ 猫のキームンが店内に常駐しており、歩き回るために危険を回避している。