Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

テストを回収する

thu bài

Gợi ý

Xem thêm

概しゅーそくする

hội tụ gần đúng; gần đạt đến điểm hội tụ

回収する

thâu hồi; thu hồi

検収テスト

kiểm thử chấp nhận của người dùng

回帰テスト

sự kiểm tra hồi quy

テストする

kiểm tra; thử; thí nghiệm

Chi tiết từ

テストを回収する

「てすとをかいしゅうする」
cụm từ
thu bài.
Mazii Dict