Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

テデュグルチド

大腸ポリープ、十二指腸ポリープなど 腸閉塞、消化管ストーマの閉塞(3.0%) - 結腸狭窄、小腸狭窄などの腸閉塞、消化管ストーマの閉塞 胆嚢・胆道障害(1.7%) - 胆嚢炎、急性胆嚢炎、胆管炎、胆石症など 膵疾患(0.9%) - 慢性膵炎、急性膵炎、膵管狭窄、膵感染など 体液貯留(4.3%) - 鬱血性心不全(0