Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

テラバイト

テラバイト (terabyte,記号:TB。) は、情報の大きさを表す単位。 クラウドストレージやシリコンディスク、ハードディスクなど記憶媒体の容量や、ファイルサイズを表すのに用いられる。 テラバイトは、国際単位系 (SI) の定めに従いバイトの一兆(= 1012)倍(=

Từ liên quan

テビバイト

テビバイト (tebibyte) とはコンピュータの容量や記憶装置の大きさをあらわす情報の単位の一つ。TiBと略記される。 1 TiB = 240 B = 1,099,511,627,776 B SI接頭語テラがついたテラバイトと同じく240バイトを表す言葉である。しかし本来SI接頭語であり1012を表すテラを使ったテラバイトは1