Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

テルミット

[テルミット]
〖(ドイツ) Thermit〗
金属酸化物とアルミニウムの粉末とを混合したもの。 加熱するとアルミニウムが酸化し, 同時に多量の熱が発生して金属が還元される。 商標名。

Từ liên quan

テルミット・プラス

除けば気化したGUSOHに対抗できる唯一の手段であることから「解毒剤」とも称される。 『Op.ローズダスト』に登場するテルミット・プラスの改良型。『亡国のイージス』時に米軍から供与されたTプラスを元に、防衛庁が開発した。 テルミット焼夷薬に燃焼を倍化させる二種類の特殊溶液を加えた三液混合式爆薬。T

テルミット法

テルミット法(テルミットほう、thermite process)(別名テルミット反応)とは金属アルミニウムで金属酸化物を還元する冶金法の総称である。ギリシャ語の(therm - 熱)に由来する。別称としてテルミット反応、アルミノテルミー法 (aluminothermy process)