Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

デッキ

ván; giá; sàn; boong tàu; đầu máy

Gợi ý

Xem thêm

ラティス/デッキ/オーニング

lattice/deck/awning

送迎デッキ

đài quan sát

縁台/ベンチ/デッキ

sân thượng/ ghế dài/ sân

デッキプレート

tấm sàn thép

デッキシューズ

giày boát; giày đi thuyền

Chi tiết từ

デッキ

「デッキ」
danh từ
ván, giá, sàn
boong tàu
đầu máy (video, VCD...)
Mazii Dict
Ví dụ:
ビデオ 〜
đầu video .