Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

トップテン

[トップテン]
〖topten〗
一位から一〇位までにランクされる人。 高位の一〇人。

Từ liên quan

ザ・トップテン

『ザ・トップテン』(THE TOP10)は、1981年4月6日から1986年3月31日まで日本テレビ系列局で毎週月曜日 20:00 - 20:54(JST)に生放送されていた音楽番組。5年間における放送回数は256回。 前番組の『NTV紅白歌のベストテン』のリニューアル版で、毎週独自の邦楽ランキング

歌のトップテン

トップテン』からの11位以下の順位の発表もVTRによるものに変わる。なお、徳光・石野時代はアルバムトップテンと11位以下のランキングの発表を『ザ・トップテン』の「話題曲コーナー」にあたる部分と統合させて「今週のインフォメーション」というコーナーにしていた。 同様の理由から「ザ・トップ