Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

トラ箱

phòng nhốt người say

Gợi ý

Xem thêm

トラ

con hổ

茶トラ

mèo mướp cam; mèo cam

軽トラ

xe tải hạng nhẹ

箱

hộp; hòm; kiện hàng; thùng

ダンボール箱

thùng carton

Chi tiết từ

トラ箱

「トラばこ」
danh từ
phòng nhốt người say
Mazii Dict
Ví dụ:
 トto ラraばこ箱bako にniひとばんい一晩入hitoban'i れre らra れre てte 、,はんせい反省hansei しshi たta ってtteい言i ってtte たta よyo 。.
Nó bảo bị nhốt một đêm trong phòng say và rút ra bài học.