Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ドラム

thùng trống; trống; cái trống

Gợi ý

Xem thêm

ドラム缶

cái thùng phi; thùng phuy

ドラム スキャナ

một thiết bị để đọc hình ảnh được in trên giấy và nhập chúng vào máy tính

ドラム/太鼓

trống

ドラム用アクセサリー

phụ kiện cho trống

ドラム用アンプ

ampli cho trống

Chi tiết từ

ドラム

「ドラム」
danh từ
Thùng trống
trống; cái trống.
Mazii Dict
Ví dụ:
 ドdo ラra ムmu のno テte ンn ポpo はhaきょく曲kyoku とto あa まma りri よyo くkuあ合a ってtte いi なna かka ったtta 。.
Nhịp của trống không đúng với nhạc.