Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ナス

quả cà tím; cà tím; cà dái dê; solanum melongena; thiết bị lưu trữ gắn vào mạng; ổ cứng nas; ổ cứng lưu trữ mạng

Gợi ý

Xem thêm

ナス型カラビナ

this translation is based on the assumption that "ナス型" refers to the shape of a bollard; which is a type of post used in construction.)

ナス科

họ cà

ナス属

chi cà

ナス型リングキャッチ

khóa vòng hình quả cà

ナスカン

móc khóa ghép

Chi tiết từ

ナス

「ナス」
danh từ
quả cà tím.
cà tím
cà dái dê
solanum melongena (một loài cây thuộc họ cà (solanaceae))
thiết bị lưu trữ gắn vào mạng
ổ cứng nas (network attached storage)
Mazii Dict