Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ナ変

động từ bất quy tắc nhóm ナ

Gợi ý

Xem thêm

ナ行変格活用

động từ bất quy tắc nhóm ナ

ネーム印(ナ行)

dấu tên hàng na trong bảng chữ cái tiếng nhật

ナ形容詞

tính từ đuôi na

ネーム印(ナ行/ハ行)

dấu tên

変

lạ; kỳ lạ; kỳ dị; bất ngờ; đột nhiên xảy ra; thay đổi; trạng thái thay đổi; dấu giáng

Chi tiết từ

ナ変

「ナへん」
danh từ, thuật ngữ ngữ pháp
động từ bất quy tắc nhóm ナ
Mazii Dict