Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ネカマ

極端に少なかったこともあって女性であると自称しているものがいればまずネカマであるか疑うのが常識であった。 ネカマの類義語として、「女性が男性を装う」ことはネナベという。「ネットおなべ」が略語化されてできた言葉である。しかし、「ネカマ」と異なり、詐欺等の犯罪行為や嘲笑目的に用いられるケースは珍しく、女

Từ liên quan

ネカマな男

いた。 せめてもの暇つぶしとして良一はメル友募集サイトで女友達を作ろうとしたが、自分の名前では誰も相手にしてくれない。そこで妻の名前で募集をかけてみると募集が殺到し、その中の19歳の女子大生・ミドリとメル友になった。 良一は亜希子になりきり、愚痴を聞いてもらう日々が続き、そろそろ自分