Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ネッケル

ネッケル (仏/独: Necker) ジャック・ネッケル - フランスの銀行家・宰相。 シュザンヌ・ネッケル(フランス語版) - ジャック・ネッケルの妻。 アルベルティーヌ・ネッケル・ド・ソシュール(フランス語版) - スイスの作家・教育家。 ルイス・アルバート・ネッカー - スイスの結晶学者。 ネッカー

Từ liên quan

ジャック・ネッケル

であったが、財務長官の実質的な権限は財務総監と同じであった。 王妃マリー・アントワネットとその寵臣に質素倹約を進言したため、王妃や保守派貴族たちに疎まれ、フランスの財政再建は進まないまま、1781年にルイ16世によって罷免された。 しかし、後任のカロンヌ、ロメニー・ド・ブリエンヌらが、特権階級であ