Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ネプツニウム

[ネプツニウム]
〖neptunium〗
アクチノイドの一。 元素記号 Np 原子番号九三。 超ウラン元素の一つで, 同位体はすべて放射性。 最も半減期の長い核種の質量数は二三七。 銀白色の固体金属で, 化学的性質はウランに似る。 ウランを原料として核反応によってつくる。

Từ liên quan

ネプツニウム系列

ネプツニウム系列(ねぷつにうむけいれつ、英: Neptunium series)は、ネプツニウム237からタリウム205までの崩壊過程のことである。ネプツニウム系列に属する核種の質量数はnを整数とすると4n+1で表すことができるので4n+1系列ともいう。親核種であるネプツニウム237の半減期が200