Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ノッカー

[ノッカー]
〖knocker〗
(1)玄関の戸などに取り付け, 訪問者がたたいて来訪を知らせるためのたたき金。
(2)野球で, ノック{(2)}をする人。

Từ liên quan

ノッカー・アップ

ノッカー・アップ(英語: knocker-up、或いはノッカー・アッパー英語: knocker-upper)とはかつてイングランドやアイルランドに存在した職業で、産業革命期に誕生して隆盛し精度の高い目覚し時計が入手しやすくなった少なくとも1920年代終わりまで存在した。ノッカー・アップの仕事は睡眠か