Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ノーツ

ノーツ(英語: Notes) 音符。または音楽ゲームで曲に合わせて画面上を流れるシンボル。 ノーツ (企業) - 同人サークル「TYPE-MOON」のメンバーが設立した会社。 Notes. - 奈須きのこの小説『鋼の大地』の一作品。鋼の大地#Notes.を参照。 NOTES - 経管腔的内視鏡手術

Từ liên quan

ラヴ・ノーツ

『ラヴ・ノーツ』は、ゴスペラーズ36枚目のシングル。2009年10月14日にキューンミュージックから発売された。 前作『宇宙へ 〜Reach for the sky〜』から約2ヶ月ぶりのシングルである。カップリング曲は、サントリー角瓶のCMソング「ウイスキーが、お好きでしょ」のカバーの他、「逃飛行」ゴスペラーズ坂ツアー2009“15周年漂流記