Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ハギ属

chi đậu

Gợi ý

Xem thêm

属

chi

マイコプラズマ属(ミコプラズマ属)

mycoplasma

メタノサルキナ属(メタノサルシナ属)

methanosarcina

サルシナ属(サルチナ属)

sarcina

マイコバクテリウム属(ミコバクテリウム属)

mycobacterium

Chi tiết từ

ハギ属

「ハギぞく」
danh từ
chi đậu
Mazii Dict
Ví dụ:
 ハha ギgiぞく属zoku のnoしょくぶつ植物shokubutsu はha 、,にわ庭niwa やyaこうえん公園kouen でde よyo くkuみ見mi かka けke まma すsu 。.
Các cây thuộc chi đậu thường được nhìn thấy trong vườn và công viên.