Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ハム

thịt xông khói; giò; món giò; thịt dăm bông; thịt đùi heo muối; thịt nguội

Gợi ý

Xem thêm

ハム語族

ngữ hệ phi á

生ハム

thịt sống; giăm bông tươi

金華ハム

jinhua ham

ハム/精肉/肉加工品

thịt đùi lợn/thịt tươi/thực phẩm chế biến từ thịt

ハムスター

chuột hamster

Chi tiết từ

ハム

「ハム」
danh từ
thịt xông khói
giò; món giò
thịt dăm bông
thịt đùi heo muối
thịt nguội.
Mazii Dict
Ví dụ:
 ハha ムmu とto ベbe ー- コko ンnい入i りri のnoほ干ho しshi えe んn どdo うuまめ豆mame スsu ー- プpu
món súp đậu Hà Lan khô nấu lẫn với giò và thịt lợn muối xông khói .