Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ハンディ

sự tàn tật; người tàn tật; thuận tiện; tiện tay; vừa tay; vừa tầm tay

Gợi ý

Xem thêm

ハンディ用

dành cho thiết bị cầm tay

ハンディ スキャナ

máy quét tiện dụng

ハンディ洗濯機

máy giặt cầm tay

洗車ブラシ(ハンディ)

bàn chải rửa xe

ハンディクリーナー

máy hút bụi cầm tay

Chi tiết từ

ハンディ

「ハンディ」
danh từ, tính từ đuôi na
sự tàn tật; người tàn tật
thuận tiện; tiện tay; vừa tay; vừa tầm tay.
Mazii Dict