Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ハンド

tay; sự làm bằng tay

Gợi ý

Xem thêm

ハンドル/ハンドルポスト/ステム/ヘッドスペーサー

ハンドル/ハンドルポスト/ステム/ヘッドスペーサー` in vietnamese is `tay lái/ cọc tay lái/ cọc giữ tay lái/ r spacer đầu`

ハンド/ヘッド/パーツツール

dụng cụ tay/đầu/phụ kiện

ハンド封函機

máy đóng gói bằng tay

ハンドセット

máy thu phát cầm tay; máy cầm tay

ハンドフリー

handsfree

Chi tiết từ

ハンド

「ハンド」
danh từ
tay; sự làm bằng tay
Mazii Dict
Ví dụ:
〜 の刺繍
sự thêu bằng tay .