Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

バイオリズム

[バイオリズム]
〖biorhythm〗
生物体の生命活動に生じる諸種の周期的な変動。 体温・ホルモン分泌・代謝・月経など生体の重要な機能にみられ, 一日を単位とする睡眠と覚醒はその典型例。 人間の知性の働きや感情の変化の周期性についてもいう。 生物リズム。
→ 生物時計

Từ liên quan

恋のバイオリズム

同年10月15日放送の『オレたちひょうきん族』の「ひょうきんベストテン」に出演した際は、フラワーダンシングチームをバックに笑いながら本楽曲を歌唱し、最後に天使に扮した西川のりおに「バカァ~!」と言われて絶叫していた。 両楽曲共に、作詞:来生えつこ/作曲:吉田拓郎/編曲:萩田光雄 恋のバイオリズム [3:44] うそがおじょうず [3:25]