Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

バス

đàn công-trơ-bas; giọng trầm; giọng nam trầm; sự tắm rửa; sự tắm bồn; xe buýt; ô tô buýt; xe đò; xe buýt

Gợi ý

Xem thêm

バス型

cấu hình kênh

バス類

loại xe buýt

バス幅

độ rộng bus

バス停

trạm xe buýt

バス賃

phí xe buýt

Chi tiết từ

バス

「バス」
danh từ
đàn công-trơ-bas
giọng trầm; giọng nam trầm
sự tắm rửa; sự tắm bồn
xe buýt; ô tô buýt
xe đò.
xe buýt
Mazii Dict
Ví dụ:
〜 タオル
khăn bông tắm
 バba スsu のnoろせんず路線図rosenzu がga ほho しshi いi のno でde すsu がga 。.
Tôi muốn một bản đồ tuyến đường xe buýt.
バス停は近くだ。
Trạm dừng xe buýt khá tiện dụng.
 バba スsu はha 22 00ふんかんかく分間隔funkankaku でdeうんこう運行unkou さsa れre てte いi るru 。.
Các chuyến xe buýt chạy cách nhau 20 phút.
 バba スsu のnoろせんず路線図rosenzu がga ほho しshi いi のno でde すsu がga 。.
Tôi muốn một bản đồ tuyến đường xe buýt.
バス停は近くだ。
Trạm dừng xe buýt khá tiện dụng.
 バba スsu はha 22 00ふんかんかく分間隔funkankaku でdeうんこう運行unkou さsa れre てte いi るru 。.
Các chuyến xe buýt chạy cách nhau 20 phút.