Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ババヘラ

kem baba hera

Gợi ý

Xem thêm

Chi tiết từ

ババヘラ

「ババヘラ」
danh từ
kem Baba Hera (nổi tiếng ở tỉnh Akita)
Mazii Dict
Ví dụ:
あきた秋田akita にniい行i ったtta らraめいぶつ名物meibutsu のno バba バba ヘhe ラra アa イi スsu をwoた食ta べbe てte みmi たta いi 。.
Nếu đến Akita, tôi muốn thử món kem Baba Hera đặc sản.