Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

バヤウト

khātūn) ソルカン(Önggür noyan >喜往/xǐwǎng,اونگور نویان/ūngūr nūyān) ココチュ(Kököčü >闊闊出/kuòkuòchū,کوکجو/Kūkajū) ジュルジ・バウルチ(Önggür noyan >喜往/xǐwǎng,اونگور نویان/ūngūr

Từ liên quan

コシャン (バヤウト部)

^ 『元史』巻134列伝21和尚伝,「広西平、授太中大夫・常徳路達魯花赤、以治最聞、擢嶺南広西道提刑按察使。時阿里海牙恃功頗驕恣、和尚劾奏不少貸。遷江南浙西道提刑按察使。浙西、宋故都、民衆事繁、在職惟務鎮静、人服其知大体。卒于官、年四十九。贈宣忠守正功臣・銀青栄禄大夫・司徒・上柱国、追封兗国公、諡荘粛。子千奴」