Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

パイ皮

vỏ bánh

Gợi ý

Xem thêm

削皮じゅつ

mài mòn da

パイ

pi; số pi

Π

pi

下パイ

ngực dưới; phần dưới ngực phụ nữ

横パイ

bầu ngực hai bên; ngực phần ngực lộ ra hai bên

Chi tiết từ

パイ皮

「パイがわ」
danh từ
vỏ bánh
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のno パpa イiがわ皮gawa はha サsa クku サsa クku しshi てte いi てte 、, とto てte もmo おo いi しshi いi 。.
Vỏ bánh này giòn rụm và rất ngon.