Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

パサン

パサン (Pasang, Capra aegagrus) は、哺乳綱鯨偶蹄目ウシ科ヤギ属に分類される1種。別名ノヤギ(野山羊)。 C. a. aegagrus カフカスパサン アゼルバイジャン、アルメニア、イラン、グルジア、トルクメニスタン、トルコ C. a. blythi シンドパサン イラン東部、パキスタン

Từ liên quan

パサン (軍人)

ール、アナンタも副司令官を辞任し文民になったことによって、空席になっていた人民解放軍の総責任者に軍籍にあったパサンが就任したと見られる。 ネパール内戦で活躍、伝説の司令官と言われた。マガール族出身。 険しい山国の西ネパール、ロルパ郡、ランシ村の生まれ。若いときから共産主義者で、共産主義青年連盟(YC

パサン (曖昧さ回避)

パキスタン・アフガニスタンの民族。 パサン (軍人) (Pasang) - ネパールの軍人。 パサン (ゲーム) (Pasang) - ブルネイの伝統的なボードゲーム。 留環。特に、襟章の基部 (passant)。 パサン (菓子) - 京都府・石川県などの菓子。 地理 パサン (インド) (Pasan) - インド マディヤ・プラデーシュ州。