Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

パッド

miếng đệm lót; cái lót; đệm bông gòn; yên xe; miếng lót

Gợi ý

Xem thêm

パッド/スロープ/ドーリー

パッド/スロープ/ドーリー` in vietnamese can be translated as `pad/slope/dolly`

その他パッド

dầm chống

平パッド

miếng đệm phẳng

パッド付きドレッシング

băng cá nhân có đệm

敷きパッド

tấm trải lót; tấm trải giường; trải sàn

Chi tiết từ

パッド

「パッド」
danh từ
miếng đệm lót; cái lót
đệm bông gòn
yên xe, miếng lót
Mazii Dict
Ví dụ:
マウス 〜
đệm chuột vi tính .