Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

パドリング

[パドリング]
〖paddling〗
カヌーで, パドルを使って漕ぐこと。 また, パドルを使う技術。

Từ liên quan

パドリング (BDSM)

こうした経験(状況)はいやがうえにも性的な嗜好として固着しやすく、欧米ではパドルでのスパンキングは単なる苦痛以上のものとして認知されている(経験の有る無しにかかわらず)。 木製パドル 取っ手のある木製の板がほとんどである。取っ手は一体化しており、西洋の俎板にも似ている。板面は四角いものが一般的であるが